- 也dã(cũng, vậy (tượng hình — hình dáng nước chảy hoặc con rắn uốn khúc))
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
cũng chẳng khá hơn được bao nhiêu; tệ chẳng kém gì
Tình hình của anh ấy cũng chẳng khá hơn là bao.
cũng chẳng khá hơn được bao nhiêu; tệ chẳng kém gì
Tình hình của anh ấy cũng chẳng khá hơn là bao.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Miệng hỏi 'ở đó là chỗ nào?' – đó chính là câu hỏi '哪'.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Miệng hỏi 'ở đó là chỗ nào?' – đó chính là câu hỏi '哪'.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
cũng chẳng khá hơn được bao nhiêu; tệ chẳng kém gì
cũng chẳng khá hơn được bao nhiêu; tệ chẳng kém gì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.