- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
quan hệ tình ái bừa bãi; trăng hoa; ăn chơi trác táng
Anh ta thích quan hệ nam nữ bừa bãi.
quan hệ bừa bãi; ăn nằm lung tung
Anh ta thích ngủ lang.
quan hệ tình ái bừa bãi; trăng hoa; ăn chơi trác táng
Anh ta thích quan hệ nam nữ bừa bãi.
quan hệ bừa bãi; ăn nằm lung tung
Anh ta thích ngủ lang.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Dùng tay làm nên những việc nổi bật, đó là ý nghĩa của chữ 搞.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Dùng tay làm nên những việc nổi bật, đó là ý nghĩa của chữ 搞.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
quan hệ tình ái bừa bãi; trăng hoa; ăn chơi trác táng
quan hệ tình ái bừa bãi; trăng hoa; ăn chơi trác táng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.