- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người không lo cho bản thân thì trời tru đất diệt [thành ngữ]
Người không vì mình, trời tru đất diệt.
Người không lo cho bản thân, trời tru đất diệt; ai cũng phải lo cho mình trước [thành ngữ]
Người không lo cho bản thân thì trời tru đất diệt [thành ngữ]
Người không vì mình, trời tru đất diệt.
Người không lo cho bản thân, trời tru đất diệt; ai cũng phải lo cho mình trước [thành ngữ]
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
Người không lo cho bản thân thì trời tru đất diệt [thành ngữ]
Người không lo cho bản thân thì trời tru đất diệt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.