- 亻nhân(người)
- 九cửu(chín (số 9))
Kẻ thù là người mà ta muốn đánh cho đến chín lần chưa hả.
kẻ thù gặp nhau, căm thù sục sôi hơn bao giờ hết [thành ngữ]
Kẻ thù gặp nhau, mắt đỏ ngầu vì căm ghét.
kẻ thù gặp nhau, căm thù sục sôi hơn bao giờ hết [thành ngữ]
Kẻ thù gặp nhau, mắt đỏ ngầu vì căm ghét.
Kẻ thù là người mà ta muốn đánh cho đến chín lần chưa hả.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Kẻ thù là người mà ta muốn đánh cho đến chín lần chưa hả.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
kẻ thù gặp nhau, căm thù sục sôi hơn bao giờ hết [thành ngữ]
kẻ thù gặp nhau, căm thù sục sôi hơn bao giờ hết [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.