- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
người trong nghề xem kỹ thuật, người ngoài xem cho vui [thành ngữ]
Người trong nghề xem cách làm, người ngoài nghề xem náo nhiệt.
người trong nghề xem kỹ thuật, người ngoài xem cho vui [thành ngữ]
Người trong nghề xem cách làm, người ngoài nghề xem náo nhiệt.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
người trong nghề xem kỹ thuật, người ngoài xem cho vui [thành ngữ]
người trong nghề xem kỹ thuật, người ngoài xem cho vui [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.