- 肖tiêu(nhỏ bé, giống nhau)
- 刂đao(dao)
Dùng dao gọt nhỏ dần vật thể, như bào mỏng từng lớp một.
cách chức về làm dân thường [thành ngữ]
Anh ấy bị giáng chức thành dân thường vì phạm lỗi.
cách chức về làm dân thường [thành ngữ]
Anh ấy bị giáng chức thành dân thường vì phạm lỗi.
Dùng dao gọt nhỏ dần vật thể, như bào mỏng từng lớp một.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Dùng dao gọt nhỏ dần vật thể, như bào mỏng từng lớp một.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
cách chức về làm dân thường [thành ngữ]
cách chức về làm dân thường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.