- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Thầy thuốc thích chữa bệnh cho người khỏe rồi nhận công chữa khỏi [thành ngữ]
Thầy thuốc thích chữa bệnh cho người khỏe rồi nhận công chữa khỏi [thành ngữ]
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Thầy thuốc thích chữa bệnh cho người khỏe rồi nhận công chữa khỏi [thành ngữ]
Thầy thuốc thích chữa bệnh cho người khỏe rồi nhận công chữa khỏi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.