- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
ngàn quân dễ kiếm, một tướng khó tìm [thành ngữ]
Ngàn quân dễ kiếm, một tướng khó tìm.
ngàn quân dễ kiếm, một tướng khó tìm [thành ngữ]
Ngàn quân dễ kiếm, một tướng khó tìm.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
ngàn quân dễ kiếm, một tướng khó tìm [thành ngữ]
ngàn quân dễ kiếm, một tướng khó tìm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.