- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa phong kiến nửa thuộc địa (thuật ngữ Mác-xít mô tả Trung Quốc cuối thời Thanh và dưới thời Quốc dân đảng)
Trung Quốc cũ là một xã hội nửa phong kiến nửa thuộc địa.
nửa phong kiến nửa thuộc địa (thuật ngữ Mác-xít mô tả Trung Quốc cuối thời Thanh và dưới thời Quốc dân đảng)
Trung Quốc cũ là một xã hội nửa phong kiến nửa thuộc địa.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nửa phong kiến nửa thuộc địa (thuật ngữ Mác-xít mô tả Trung Quốc cuối thời Thanh và dưới thời Quốc dân đảng)
nửa phong kiến nửa thuộc địa (thuật ngữ Mác-xít mô tả Trung Quốc cuối thời Thanh và dưới thời Quốc dân đảng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.