- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa thuộc địa; bán thuộc địa
Trung Quốc từng là một xã hội nửa thuộc địa nửa phong kiến.
nửa thuộc địa; bán thuộc địa
Trung Quốc từng là một xã hội nửa thuộc địa nửa phong kiến.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nửa thuộc địa; bán thuộc địa
nửa thuộc địa; bán thuộc địa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.