- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
tiếng Indonesia
Bạn có nói được tiếng Indonesia không?
tiếng Indonesia
Bạn có nói được tiếng Indonesia không?
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
tiếng Indonesia
tiếng Indonesia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.