- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
chơi chữ; nói hai nghĩa; ẩn ý
Đây là một câu chơi chữ.
chơi chữ; câu nói có hai nghĩa
Đây là một câu nói có hai nghĩa.
chơi chữ; nói nước đôi
chơi chữ; nói hai nghĩa; ẩn ý
Đây là một câu chơi chữ.
chơi chữ; câu nói có hai nghĩa
Đây là một câu nói có hai nghĩa.
chơi chữ; nói nước đôi
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
chơi chữ; nói hai nghĩa; ẩn ý
chơi chữ; nói hai nghĩa; ẩn ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.