- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
kính thiên văn phản xạ
kính thiên văn phản xạ
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
kính thiên văn phản xạ
kính thiên văn phản xạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.