- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
máy phát tín hiệu ứng đáp; máy ứng đáp phát xạ
Bộ phát đáp được sử dụng để liên lạc trên máy bay.
máy phát tín hiệu đáp ứng; máy ứng đáp phát sóng
Bộ phát đáp là một loại thiết bị điện tử.
máy phát tín hiệu ứng đáp; máy ứng đáp phát xạ
Bộ phát đáp được sử dụng để liên lạc trên máy bay.
máy phát tín hiệu đáp ứng; máy ứng đáp phát sóng
Bộ phát đáp là một loại thiết bị điện tử.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Tờ tre (thẻ tre) hợp lại thành câu trả lời hoàn chỉnh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Tờ tre (thẻ tre) hợp lại thành câu trả lời hoàn chỉnh.
máy phát tín hiệu ứng đáp; máy ứng đáp phát xạ
máy phát tín hiệu ứng đáp; máy ứng đáp phát xạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.