- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tóc dựng đứng mắt trợn trừng vì tức giận [thành ngữ]
Anh ấy tức giận đến mức tóc dựng ngược, mắt trợn tròn.
tóc dựng đứng mắt trợn trừng (cơn giận dữ dội) [thành ngữ]
Anh ấy tức giận đến mức tóc dựng ngược, mắt trợn trừng.
tóc dựng đứng mắt trợn trừng vì tức giận [thành ngữ]
Anh ấy tức giận đến mức tóc dựng ngược, mắt trợn tròn.
tóc dựng đứng mắt trợn trừng (cơn giận dữ dội) [thành ngữ]
Anh ấy tức giận đến mức tóc dựng ngược, mắt trợn trừng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
tóc dựng đứng mắt trợn trừng vì tức giận [thành ngữ]
tóc dựng đứng mắt trợn trừng vì tức giận [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.