- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát huy; phát huy tác dụng; thể hiện (tài năng, khả năng)
中展现和运用某种能力或作用zhǎnxiàn hé yùnyòng mǒuzhǒng néngligail huò zuòyòng
Anh ấy phát huy rất tốt.
phát huy; phát huy tiềm năng hoặc tài năng vốn có
中把潜在的能力或作用表现出来bǎ qiánzài de néngmò huò zuòyòng biǎoxiàn chūlai
Anh ấy đã phát huy tài năng của mình.
phát huy; phát huy tác dụng; thể hiện (tài năng, khả năng)
中展现和运用某种能力或作用zhǎnxiàn hé yùnyòng mǒuzhǒng néngligail huò zuòyòng
Anh ấy phát huy rất tốt.
phát huy; phát huy tiềm năng hoặc tài năng vốn có
中把潜在的能力或作用表现出来bǎ qiánzài de néngmò huò zuòyòng biǎoxiàn chūlai
Anh ấy đã phát huy tài năng của mình.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
phát huy; phát huy tác dụng; thể hiện (tài năng, khả năng)
phát huy; phát huy tác dụng; thể hiện (tài năng, khả năng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phát huy; triển khai (một ý tưởng); thể hiện (tài năng, khả năng)
中充分展示或运用某种能力、作用或想法chōngfèn zhǎnshì huò yùnyòng mǒuzhǒng néngglì、zuòyòng huò xiǎngfǎ
phát huy; phát huy (tài năng, khả năng); trình bày, diễn đạt (một ý tưởng hoặc đạo lý)
中表现出来;让才能或能力起作用biǎoxiànchūlái;ràng cáinéng huò néngglì qǐ zuòyòng
diễn giải; trình bày chi tiết
中详细说明或展开讲述某个想法或主题xiángxì shuōmíng huò zhǎnkāi jiǎngshù mǒuge xiǎngfǎ huò zhǔtí
Mời bạn phát huy ý tưởng của mình.
triển khai; trưng bày; mở rộng
中展现或运用某种能力、作用或优势zhǎnxiàn huò yùnyòng mǒuzhǒng néngglì、zuòyòng huò yōushì
phát huy; triển khai (một ý tưởng); thể hiện (tài năng, khả năng)
中充分展示或运用某种能力、作用或想法chōngfèn zhǎnshì huò yùnyòng mǒuzhǒng néngglì、zuòyòng huò xiǎngfǎ
phát huy; phát huy (tài năng, khả năng); trình bày, diễn đạt (một ý tưởng hoặc đạo lý)
中表现出来;让才能或能力起作用biǎoxiànchūlái;ràng cáinéng huò néngglì qǐ zuòyòng
diễn giải; trình bày chi tiết
中详细说明或展开讲述某个想法或主题xiángxì shuōmíng huò zhǎnkāi jiǎngshù mǒuge xiǎngfǎ huò zhǔtí
Mời bạn phát huy ý tưởng của mình.
triển khai; trưng bày; mở rộng
中展现或运用某种能力、作用或优势zhǎnxiàn huò yùnyòng mǒuzhǒng néngglì、zuòyòng huò yōushì