- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
bom khói; lựu đạn khói; (bóng) chiêu đánh lạc hướng
Anh ấy đã ném một quả bom khói.
bom khói; lựu đạn khói; (bóng) chiêu đánh lạc hướng
Anh ấy đã ném một quả bom khói.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
bom khói; lựu đạn khói; (bóng) chiêu đánh lạc hướng
bom khói; lựu đạn khói; (bóng) chiêu đánh lạc hướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.