- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát triển khu vực; khu vực phát triển
Mức sống ở các khu vực phát triển rất cao.
phát triển khu vực; khu vực phát triển
Mức sống ở các khu vực phát triển rất cao.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
phát triển khu vực; khu vực phát triển
phát triển khu vực; khu vực phát triển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.