- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
được tại ngoại hầu tra; được thả với bảo lãnh
Anh ta đã được bảo lãnh tại ngoại.
được tại ngoại hầu tra; được thả với bảo lãnh
Anh ta đã được bảo lãnh tại ngoại.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
được tại ngoại hầu tra; được thả với bảo lãnh
được tại ngoại hầu tra; được thả với bảo lãnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.