- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
đạt được sự đồng thuận; đi đến nhất trí
đạt được sự đồng thuận; đi đến nhất trí
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Sợi tơ được dệt đến mức tinh xảo nhất chính là vải trí mịch.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Sợi tơ được dệt đến mức tinh xảo nhất chính là vải trí mịch.
đạt được sự đồng thuận; đi đến nhất trí
đạt được sự đồng thuận; đi đến nhất trí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.