- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
chịu đói chịu rét [thành ngữ](kế thừa)
Họ đói rét, cuộc sống rất khó khăn.
chịu đói chịu rét [thành ngữ](kế thừa)
Họ đói rét, cuộc sống rất khó khăn.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
Đói bụng là khi chính bản thân tôi không có gì để ăn.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
Đói bụng là khi chính bản thân tôi không có gì để ăn.
chịu đói chịu rét [thành ngữ]
chịu đói chịu rét [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.