- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được nhận; bị (chịu tác động của điều gì đó)
中获得或遭遇某种对待或影响huòdé huò zāoyù mǒuzhǒng duìdài huò yǐngxiǎng
Anh ấy đã nhận được lời khen.
được nhận; bị (chịu tác động của điều gì đó)
中获得或遭遇某种对待或影响huòdé huò zāoyù mǒuzhǒng duìdài huò yǐngxiǎng
Anh ấy đã nhận được lời khen.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
được nhận; bị (chịu tác động của điều gì đó)
được nhận; bị (chịu tác động của điều gì đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.