- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
vùng bị thiên tai; khu vực bị thảm họa
Khu vực bị thiên tai cần được giúp đỡ.
vùng bị thiên tai; khu vực bị thảm họa
Khu vực bị thiên tai cần được giúp đỡ.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tai họa là khi cả nước lũ lẫn lửa cùng ập đến.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tai họa là khi cả nước lũ lẫn lửa cùng ập đến.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
vùng bị thiên tai; khu vực bị thảm họa
vùng bị thiên tai; khu vực bị thảm họa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.