- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
thu được nhiều lợi ích; hưởng lợi không ít [thành ngữ]
Chuyến đi này đã giúp tôi học hỏi được rất nhiều.
thu được nhiều lợi ích; hưởng lợi không ít [thành ngữ]
Chuyến đi này đã giúp tôi học hỏi được rất nhiều.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
thu được nhiều lợi ích; hưởng lợi không ít [thành ngữ]
thu được nhiều lợi ích; hưởng lợi không ít [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.