- 亦diệc(cũng, thêm vào)
- 又hựu(tay phải, lại)
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
ảo thuật; biểu diễn trò ảo thuật
Anh ấy biết làm ảo thuật.
ảo thuật; biểu diễn ảo thuật
ảo thuật; làm trò ảo thuật
ảo thuật; biểu diễn trò ảo thuật
Anh ấy biết làm ảo thuật.
ảo thuật; biểu diễn ảo thuật
ảo thuật; làm trò ảo thuật
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
ảo thuật; biểu diễn trò ảo thuật
ảo thuật; biểu diễn trò ảo thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.