- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
cổ nhân loại học; nhân loại học cổ đại
Cổ nhân loại học là một môn khoa học nghiên cứu về nguồn gốc và sự tiến hóa của loài người.
cổ nhân loại học; nhân loại học cổ đại
Cổ nhân loại học là một môn khoa học nghiên cứu về nguồn gốc và sự tiến hóa của loài người.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
cổ nhân loại học; nhân loại học cổ đại
cổ nhân loại học; nhân loại học cổ đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.