- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
văn học cổ điển
Anh ấy thích đọc văn học cổ điển.
văn học cổ điển
Anh ấy thích đọc văn học cổ điển.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
văn học cổ điển
văn học cổ điển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.