- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
bang Gujarat, miền tây Ấn Độ
Gujarat nằm ở phía tây Ấn Độ.
bang Gujarat, miền tây Ấn Độ
Gujarat nằm ở phía tây Ấn Độ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
bang Gujarat, miền tây Ấn Độ
bang Gujarat, miền tây Ấn Độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.