- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Sa mạc Cổ Nhĩ Ban Thông Cổ Đặc, bắc Tân Cương
Sa mạc Gurbantunggut là sa mạc lớn thứ hai ở Trung Quốc.
Sa mạc Cổ Nhĩ Ban Thông Cổ Đặc, bắc Tân Cương
Sa mạc Gurbantunggut là sa mạc lớn thứ hai ở Trung Quốc.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Sa mạc Cổ Nhĩ Ban Thông Cổ Đặc, bắc Tân Cương
Sa mạc Cổ Nhĩ Ban Thông Cổ Đặc, bắc Tân Cương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.