- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
nhà cổ sinh vật học
Ông ấy là một nhà cổ sinh vật học nổi tiếng.
nhà cổ sinh vật học
Ông ấy là một nhà cổ sinh vật học nổi tiếng.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
nhà cổ sinh vật học
nhà cổ sinh vật học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.