- 口khẩu(miệng)
- 八bát(tản ra, phân chia)
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
đành phải; chỉ còn cách
中被迫采取的唯一办法;不得不这样做bèi pò cǎiqǔ de wéiyī bàn fǎ; búdé búhuò zhèyàng zuò
Tôi đành phải về nhà thôi.
Không ai đi thì tôi đi một mình vậy.
đành phải; chỉ còn cách
中被迫采取的唯一办法;不得不这样做bèi pò cǎiqǔ de wéiyī bàn fǎ; búdé búhuò zhèyàng zuò
Tôi đành phải về nhà thôi.
Không ai đi thì tôi đi một mình vậy.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
đành phải; chỉ còn cách
đành phải; chỉ còn cách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.