- 口khẩu(miệng)
- 八bát(tản ra, phân chia)
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
chỉ còn thiếu một điều kiện then chốt cuối cùng [thành ngữ]
Bây giờ mọi thứ đã sẵn sàng, chỉ còn thiếu gió đông.
chỉ còn thiếu một điều kiện then chốt cuối cùng [thành ngữ]
Bây giờ mọi thứ đã sẵn sàng, chỉ còn thiếu gió đông.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
欠 vẽ hình người há miệng ngáp, tượng trưng cho sự thiếu hụt và hơi thở thoát ra.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
欠 vẽ hình người há miệng ngáp, tượng trưng cho sự thiếu hụt và hơi thở thoát ra.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
chỉ còn thiếu một điều kiện then chốt cuối cùng [thành ngữ]
chỉ còn thiếu một điều kiện then chốt cuối cùng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.