- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
điểm đáng học hỏi; ưu điểm; chỗ đáng khen
Kế hoạch này có nhiều điểm tích cực.
ưu điểm; điểm mạnh; điểm tốt
Kế hoạch này có nhiều điểm đáng khen.
điểm đáng ghi nhận; ưu điểm đáng học hỏi
điểm đáng học hỏi; ưu điểm; chỗ đáng khen
Kế hoạch này có nhiều điểm tích cực.
ưu điểm; điểm mạnh; điểm tốt
Kế hoạch này có nhiều điểm đáng khen.
điểm đáng ghi nhận; ưu điểm đáng học hỏi
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
điểm đáng học hỏi; ưu điểm; chỗ đáng khen
điểm đáng học hỏi; ưu điểm; chỗ đáng khen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy có nhiều điểm đáng khen.
Anh ấy có nhiều điểm đáng khen.