- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
phát triển bền vững
Phát triển bền vững rất quan trọng đối với chúng ta.
phát triển bền vững
Phát triển bền vững rất quan trọng đối với chúng ta.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát triển bền vững
phát triển bền vững
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.