- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
tính chấp nhận được; khả năng chấp nhận
Tính chấp nhận của đề xuất này rất cao.
tính chấp nhận được; khả năng chấp nhận
Tính chấp nhận của đề xuất này rất cao.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính chấp nhận được; khả năng chấp nhận
tính chấp nhận được; khả năng chấp nhận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.