- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Đạo luật Quan hệ Đài Loan (của Quốc hội Mỹ, 1979)
Đạo luật Quan hệ Đài Loan được Quốc hội Hoa Kỳ thông qua.
Đạo luật Quan hệ Đài Loan (của Quốc hội Mỹ, 1979)
Đạo luật Quan hệ Đài Loan được Quốc hội Hoa Kỳ thông qua.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Đạo luật Quan hệ Đài Loan (của Quốc hội Mỹ, 1979)
Đạo luật Quan hệ Đài Loan (của Quốc hội Mỹ, 1979)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.