- 口khẩu(miệng)
- 又hựu(tay phải)
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
phần tử cánh hữu
Anh ấy bị xếp vào thành phần cánh hữu.
phần tử cánh hữu
Anh ấy bị xếp vào thành phần cánh hữu.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
phần tử cánh hữu
phần tử cánh hữu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.