- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Yekaterina; Ekaterina (tên người Nga)
Yekaterina là nữ hoàng của Nga.
Yekaterina (Nữ hoàng Nga); thường chỉ Ekaterina Đại đế (Ekaterina II)
Catherine là Nữ hoàng Nga.
Yekaterina; Ekaterina (tên người Nga)
Yekaterina là nữ hoàng của Nga.
Yekaterina (Nữ hoàng Nga); thường chỉ Ekaterina Đại đế (Ekaterina II)
Catherine là Nữ hoàng Nga.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Yekaterina; Ekaterina (tên người Nga)
Yekaterina; Ekaterina (tên người Nga)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.