- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
uống nước nhớ kẻ đào giếng [thành ngữ]
Uống nước nhớ nguồn, ăn quả nhớ kẻ trồng cây.
uống nước nhớ kẻ đào giếng [thành ngữ]
Uống nước nhớ nguồn, ăn quả nhớ kẻ trồng cây.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
uống nước nhớ kẻ đào giếng [thành ngữ]
uống nước nhớ kẻ đào giếng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.