- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn quỵt; ăn xong bỏ trốn không trả tiền
Anh ta thường xuyên ăn quỵt.
ăn quỵt; ăn chạy không trả tiền
Anh ta thường xuyên ăn quịt.
ăn quỵt; ăn xong bỏ trốn không trả tiền
Anh ta thường xuyên ăn quỵt.
ăn quỵt; ăn chạy không trả tiền
Anh ta thường xuyên ăn quịt.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
ăn quỵt; ăn xong bỏ trốn không trả tiền
ăn quỵt; ăn xong bỏ trốn không trả tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.