- 夂truy(bước chân đến, đi xuống)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
mỗi người một ngả [thành ngữ]
Sau khi tốt nghiệp, họ đã mỗi người một ngả.
mỗi người một ngả; chia tay mỗi người đi một hướng [thành ngữ]
Sau khi tốt nghiệp, họ đã chia tay nhau.
mỗi người mỗi ngả [thành ngữ]
mỗi người một ngả [thành ngữ]
Sau khi tốt nghiệp, họ đã mỗi người một ngả.
mỗi người một ngả; chia tay mỗi người đi một hướng [thành ngữ]
Sau khi tốt nghiệp, họ đã chia tay nhau.
mỗi người mỗi ngả [thành ngữ]
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
mỗi người một ngả [thành ngữ]
mỗi người một ngả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.