- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Xưởng phim Ghibli (hãng phim hoạt hình Nhật Bản)
Studio Ghibli đã sản xuất rất nhiều phim hoạt hình.
Xưởng phim Ghibli (hãng phim hoạt hình Nhật Bản)
Studio Ghibli đã sản xuất rất nhiều phim hoạt hình.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Xưởng phim Ghibli (hãng phim hoạt hình Nhật Bản)
Xưởng phim Ghibli (hãng phim hoạt hình Nhật Bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.