- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
hoàn toàn tương hợp; cùng chí hướng [thành ngữ]
Hai người họ rất hợp nhau, là một cặp trời sinh.
hoàn toàn giống nhau; y hệt như nhau (khẩu)
Ý kiến của họ hoàn toàn giống nhau.
hoàn toàn tương hợp; cùng chí hướng [thành ngữ]
Hai người họ rất hợp nhau, là một cặp trời sinh.
hoàn toàn giống nhau; y hệt như nhau (khẩu)
Ý kiến của họ hoàn toàn giống nhau.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hoàn toàn tương hợp; cùng chí hướng [thành ngữ]
hoàn toàn tương hợp; cùng chí hướng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.