- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
ăn thịt đồng loại; ăn thịt cùng loài
Đồng loại tương thực rất phổ biến trong thế giới động vật.
ăn thịt đồng loại; ăn thịt cùng loài
Đồng loại tương thực rất phổ biến trong thế giới động vật.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
ăn thịt đồng loại; ăn thịt cùng loài
ăn thịt đồng loại; ăn thịt cùng loài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.