- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
sinh sản đẳng giao (isogamy)
Isogamy là một phương thức sinh sản trong sinh học.
sinh sản đẳng giao (isogamy)
Isogamy là một phương thức sinh sản trong sinh học.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh sản đẳng giao (isogamy)
sinh sản đẳng giao (isogamy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.