- 夕tịch(buổi tối, đêm tối)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
danh dự bị hủy hoại hoàn toàn; mất hết uy tín [thành ngữ]
Anh ta bị mất hết danh dự vì vụ bê bối.
danh dự bị chà đạp xuống bùn; mất hết uy tín [thành ngữ]
Anh ta vì scandal mà danh dự bị hủy hoại.
danh dự bị hủy hoại hoàn toàn; mất hết uy tín [thành ngữ]
Anh ta bị mất hết danh dự vì vụ bê bối.
danh dự bị chà đạp xuống bùn; mất hết uy tín [thành ngữ]
Anh ta vì scandal mà danh dự bị hủy hoại.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
danh dự bị hủy hoại hoàn toàn; mất hết uy tín [thành ngữ]
danh dự bị hủy hoại hoàn toàn; mất hết uy tín [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.