- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
lùi lại; rút lui; thoái lui
中向后面移动;不前进xiàng hòumiàn yídòng;bù qiánjìn
Xin hãy lùi lại một bước.
lùi lại; rút lui; thoái lui
中向后面移动;不前进xiàng hòumiàn yídòng;bù qiánjìn
Xin hãy lùi lại một bước.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
lùi lại; rút lui; thoái lui
lùi lại; rút lui; thoái lui
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.