- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tình bạn của người quân tử nhạt như nước (thanh đạm mà bền lâu) [thành ngữ]
Tình bạn của người quân tử nhạt như nước, tình bạn của kẻ tiểu nhân ngọt như rượu.
tình bạn của người quân tử nhạt như nước (thanh đạm mà bền lâu) [thành ngữ]
Tình bạn của người quân tử nhạt như nước, tình bạn của kẻ tiểu nhân ngọt như rượu.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
tình bạn của người quân tử nhạt như nước (thanh đạm mà bền lâu) [thành ngữ]
tình bạn của người quân tử nhạt như nước (thanh đạm mà bền lâu) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.