- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
kẻ dốt nát chưa chịu tiến bộ; người còn kém cỏi chưa chịu học hành (điển cố về A Mông nước Ngô, từ tướng thất học trở thành mưu sĩ xuất sắc nhờ cần cù học tập) [thành ngữ]
Anh ấy không còn là Ngô hạ A Mông nữa.
kẻ dốt nát chưa chịu tiến bộ; người còn kém cỏi chưa chịu học hành (điển cố về A Mông nước Ngô, từ tướng thất học trở thành mưu sĩ xuất sắc nhờ cần cù học tập) [thành ngữ]
Anh ấy không còn là Ngô hạ A Mông nữa.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
kẻ dốt nát chưa chịu tiến bộ; người còn kém cỏi chưa chịu học hành (điển cố về A Mông nước Ngô, từ tướng thất học trở thành mưu sĩ xuất sắc nhờ cần cù học tập) [thành ngữ]
kẻ dốt nát chưa chịu tiến bộ; người còn kém cỏi chưa chịu học hành (điển cố về A Mông nước Ngô, từ tướng thất học trở thành mưu sĩ xuất sắc nhờ cần cù học tập) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.