- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đời người có hạn, mà tri thức thì vô hạn
Đời người có hạn, mà tri thức thì vô hạn.
Đời người có hạn, mà tri thức thì vô hạn
Đời người có hạn, mà tri thức thì vô hạn
Đời người có hạn, mà tri thức thì vô hạn.
Đời người có hạn, mà tri thức thì vô hạn
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Đời người có hạn, mà tri thức thì vô hạn
Đời người có hạn, mà tri thức thì vô hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.